traffic signal

Định nghĩa

Danh từ: tín hiệu giao thôngmột tín hiệu trực quan được sử dụng để điều khiển luồng phương tiện người đi bộ tại các giao lộ, thường bao gồm các đèn màu (đỏ, vàng, xanh) hoặc các biểu tượng chỉ dẫn.

dụ sử dụng
  • (Tín hiệu giao thông chuyển sang đỏ, vậy các xe ô tô đã dừng lại.)
  • (Người đi bộ phải đợi tín hiệu giao thông chuyển sang xanh trước khi băng qua đường.)
  • (Một tín hiệu giao thông bị hỏng có thể gây ra hỗn loạn tại một giao lộ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obey a traffic signal": tuân thủ tín hiệu giao thông.
    • Drivers must always obey the traffic signal to ensure safety. (Người lái xe phải luôn tuân thủ tín hiệu giao thông để đảm bảo an toàn.)
  • "traffic signal timing": thời gian điều chỉnh của tín hiệu giao thông.
    • The city adjusted the traffic signal timing to reduce congestion during rush hour. (Thành phố đã điều chỉnh thời gian của tín hiệu giao thông để giảm tắc nghẽn trong giờ cao điểm.)
  • "traffic signal malfunction": sự cố hỏng hóc của tín hiệu giao thông.
    • A traffic signal malfunction at the intersection led to a minor accident. (Một sự cố hỏng hóc của tín hiệu giao thông tại giao lộ đã dẫn đến một vụ tai nạn nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Traffic light (danh từ): đèn giao thôngmột dạng phổ biến của tín hiệu giao thông, gồm các đèn màu.
    • The traffic light changed from green to yellow. (Đèn giao thông chuyển từ xanh sang vàng.)
  • Traffic sign (danh từ): biển báo giao thôngmột loại tín hiệu khác thường biển hiệu cố định.
    • The traffic sign indicated a speed limit of 50 km/h. (Biển báo giao thông chỉ ra giới hạn tốc độ 50 km/h.)
  • Signal (danh từ): tín hiệu nói chung, không chỉ riêng giao thông.
Từ đồng nghĩa
  • Đèn giao thông (traffic light): thường dùng để chỉ tín hiệu giao thông dạng đèn.
  • Tín hiệu điều khiển giao thông (traffic control signal): thuật ngữ chính xác hơn trong kỹ thuật.
  • Bộ đèn tín hiệu (signal light set): ám chỉ cụm đèn tín hiệu tại giao lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To run a traffic signal: vượt đèn đỏ, không tuân thủ tín hiệu.
    • He was fined for running a traffic signal. (Anh ấy bị phạt vượt đèn đỏ.)
  • To put up a traffic signal: lắp đặt tín hiệu giao thông.
    • The city put up a new traffic signal at the dangerous intersection. (Thành phố đã lắp đặt một tín hiệu giao thông mới tại giao lộ nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • To see the light (at the end of the tunnel): thấy tín hiệu tích cực, không liên quan trực tiếp đến giao thông nhưng đôi khi dùng ẩn dụ.
  • Red light (nghĩa bóng): dấu hiệu cảnh báo hoặc cấm đoán.
    • The poor sales figures were a red light for the company. (Các con số doanh số kém một tín hiệu cảnh báo cho công ty.)
traffic signal
The car stops at the red traffic signal.